the likes of
Định nghĩa
Cụm từ: - "the likes of" được dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật thuộc cùng một loại, hoặc để so sánh với những cá nhân, đối tượng tương tự. Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc tiêu cực, thể hiện sự không tán thành hoặc so sánh với những người/vật có địa vị, phẩm chất tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi không muốn những kẻ như anh ở quanh đây.)
- (Chó, cáo và những loài tương tự chúng rất phổ biến trong khu rừng này.)
- (Những người như Einstein và Newton đã thay đổi thế giới khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the likes of which": được dùng để chỉ một thứ gì đó chưa từng thấy hoặc đặc biệt.
- It was a storm the likes of which we had never seen. (Đó là một cơn bão mà chúng tôi chưa từng thấy bao giờ.)
"and the like": một biến thể rút gọn, thường dùng trong văn nói để chỉ "và những thứ tương tự".
- He enjoys hiking, camping, and the like. (Anh ấy thích đi bộ đường dài, cắm trại và những hoạt động tương tự.)
Biến thể và từ gần giống
Such as: chẳng hạn như (dùng để liệt kê ví dụ, ít mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Fruit such as apples and oranges are healthy. (Trái cây chẳng hạn như táo và cam rất tốt cho sức khỏe.)
Similar to: tương tự như.
- People similar to him are rare. (Những người tương tự như anh ấy rất hiếm.)
Từ đồng nghĩa
The kind of: loại, kiểu.
- We don't need the kind of people who cause trouble. (Chúng tôi không cần loại người gây rắc rối.)
Such: như vậy, như thế.
- Such people are not welcome here. (Những người như vậy không được chào đón ở đây.)
Các cụm từ liên quan
- "the likes of someone": thường dùng để chỉ những người có địa vị hoặc phẩm chất tương tự, đôi khi mang ý miệt thị.
- I've never met the likes of her before. (Tôi chưa từng gặp người như cô ấy trước đây.)
Thành ngữ liên quan
- "the likes of which": chưa từng thấy, đặc biệt.
- It was a feast the likes of which the village had never known. (Đó là một bữa tiệc mà ngôi làng chưa từng biết đến.)